TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quy tội tiếng Pháp là gì?

"quy tội" trong tiếng Pháp là inculper (ngoại động từ).

inculper Ngoại động từ

/ɛ̃.kyl.pe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buộc tội, quy tội.

  • Inculper un homme de haute trahison buộc cho một người tội phản quốc

Xem đầy đủ từ "inculper": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quy tội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quy tội tiếng Pháp là gì?

"quy tội" trong tiếng Pháp là inculper (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.