TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quy tắc tiếng Pháp là gì?

"quy tắc" trong tiếng Pháp là règle (danh từ).

règle Danh từ · giống cái

/ʁɛɡl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quy tắc.

  • Suis les règles ! Làm theo các quy tắc.
  • Suivez les règles ! Làm theo các quy tắc.

Xem đầy đủ từ "règle": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quy tắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quy tắc tiếng Pháp là gì?

"quy tắc" trong tiếng Pháp là règle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.