Quy tắc tiếng Pháp là gì?
"quy tắc" trong tiếng Pháp là règle (danh từ).
règle Danh từ · giống cái
/ʁɛɡl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quy tắc.
- Suis les règles ! Làm theo các quy tắc.
- Suivez les règles ! Làm theo các quy tắc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quy tắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quy tắc tiếng Pháp là gì?
"quy tắc" trong tiếng Pháp là règle (danh từ).