Quy luật tiếng Pháp là gì?
"quy luật" trong tiếng Pháp là règle (danh từ).
règle Danh từ · giống cái
/ʁɛɡl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kỷ luật, trật tự.
- Rétablir la règle dans une école lập lại kỷ luật trong nhà trường
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quy luật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quy luật tiếng Pháp là gì?
"quy luật" trong tiếng Pháp là règle (danh từ).