TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quyền thế tục tiếng Pháp là gì?

"quyền thế tục" trong tiếng Pháp là temporel (danh từ).

temporel Danh từ

/tɑ̃.pɔ.ʁɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quyền thế tục.

  • Séparation du temporel et du spirituel sự tách biệt quyền thế tục và quyền tinh thần, sự tách biệt thế quyền và thần quyền

Xem đầy đủ từ "temporel": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quyền thế tục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quyền thế tục tiếng Pháp là gì?

"quyền thế tục" trong tiếng Pháp là temporel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.