TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quyền sở hữu tiếng Pháp là gì?

"quyền sở hữu" trong tiếng Pháp là propriété (danh từ).

propriété Danh từ · giống cái

/pʁɔ.pʁi.je.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quyền sở hữu; sở hữu, tài sản.

  • Propriété collective sở hữu tập thể

Xem đầy đủ từ "propriété": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quyền sở hữu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quyền sở hữu tiếng Pháp là gì?

"quyền sở hữu" trong tiếng Pháp là propriété (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.