possessoire
/pɔ.sɛ.swaʁ/ giọng máy của trình duyệt
possessoire nghĩa là quyền sở hữu.
Nghĩa của possessoire
Tính từ
- Luật học, pháp lý Bảo vệ quyền sở hữu.
- Action possessoirevụ kiện bảo vệ quyền sở hữu
Danh từ · giống đực
- Luật học, pháp lý Quyền sở hữu.
Dạng từ của possessoire
| Số nhiều | possessoires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ possessory
Câu hỏi thường gặp
possessoire nghĩa là gì?
possessoire (tính từ, danh từ) nghĩa là quyền sở hữu.
possessoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của possessoire (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.sɛ.swaʁ/.