Quyền công dân tiếng Pháp là gì?
"quyền công dân" trong tiếng Pháp là citoyenneté (danh từ).
citoyenneté Danh từ · giống cái
/si.twa.jɛn.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tư cách công dân.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quyền công dân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quyền công dân tiếng Pháp là gì?
"quyền công dân" trong tiếng Pháp là citoyenneté (danh từ).