TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Qua đường tiếng Pháp là gì?

"qua đường" trong tiếng Pháp là passager (tính từ).

passager Tính từ

/pa.sa.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi qua, qua đường.

  • Hôte passager khách qua đường

Xem đầy đủ từ "passager": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "qua đường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Qua đường tiếng Pháp là gì?

"qua đường" trong tiếng Pháp là passager (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.