Quốc tiếng Pháp là gì?
"quốc" trong tiếng Pháp là pays (danh từ).
pays Danh từ · giống đực
/pɛ.i/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tổ quốc, quê hương.
- La souveraineté territoriale du pays est sacrée et inviolable. Chủ quyền lãnh thổ quốc gia là thiêng liêng và bất khả xâm phạm.
- Y a-t-il beaucoup de neige dans votre pays ? Quốc gia bạn ở có nhiều tuyết không?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quốc tiếng Pháp là gì?
"quốc" trong tiếng Pháp là pays (danh từ).