TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quản tượng tiếng Pháp là gì?

"quản tượng" trong tiếng Pháp là cornac (danh từ), mahout (danh từ).

cornac Danh từ · giống đực

/kɔʁ.nak/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quản tượng.

Xem đầy đủ từ "cornac": giống, cách chia, thành ngữ →

mahout Danh từ · giống đực

/mau/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quản tượng.

Xem đầy đủ từ "mahout": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Quản tượng tiếng Pháp là gì?

"quản tượng" trong tiếng Pháp là cornac (danh từ), mahout (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.