TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quả cầu tiếng Pháp là gì?

"quả cầu" trong tiếng Pháp là globe (danh từ), sphère (danh từ).

globe Danh từ · giống đực

/ɡlɔb/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quả cầu, cầu.

  • Diamètre d'un globe đường kính quả cầu
  • Globe de l'oeil (giải phẫu) nhãn cầu

Xem đầy đủ từ "globe": giống, cách chia, thành ngữ →

sphère Danh từ · giống cái

/sfɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mặt cầu; hình cầu.

Xem đầy đủ từ "sphère": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Quả cầu tiếng Pháp là gì?

"quả cầu" trong tiếng Pháp là globe (danh từ), sphère (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.