TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quý giá tiếng Pháp là gì?

"quý giá" trong tiếng Pháp là précieux (tính từ).

précieux Tính từ

/pʁe.sjø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quý, quý giá, quý báu.

  • La vie est précieuse. Cuộc đời là quý giá.

Xem đầy đủ từ "précieux": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quý giá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quý giá tiếng Pháp là gì?

"quý giá" trong tiếng Pháp là précieux (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.