TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quãng đường tiếng Pháp là gì?

"quãng đường" trong tiếng Pháp là trajet (danh từ).

trajet Danh từ · giống đực

/tʁa.ʒɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quãng đường, đường đi.

  • Le trajet de Hanoi à Haïphong quãng đường từ Hà Nội xuống Hải Phòng
  • Trajet d'un nerf (giải phẫu) đường đi của dây thần kinh

Xem đầy đủ từ "trajet": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quãng đường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quãng đường tiếng Pháp là gì?

"quãng đường" trong tiếng Pháp là trajet (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.