TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quân tử tiếng Pháp là gì?

"quân tử" trong tiếng Pháp là philosophe (tính từ).

philosophe Tính từ

/fi.lɔ.zɔf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có triết lý sống, quân tử.

Xem đầy đủ từ "philosophe": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quân tử" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quân tử tiếng Pháp là gì?

"quân tử" trong tiếng Pháp là philosophe (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.