TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

philosophique

/fi.lo.zɔ.fik/ giọng máy của trình duyệt

philosophique nghĩa là triết lí, quân tử.

Nghĩa của philosophique

Tính từ

  1. Triết lí, quân tử.
    • un mépris philosophique de l'argentthái độ quân tử khinh tiền tài
  2. xem philosophie — Triết học.

Dạng từ của philosophique

Số nhiềuphilosophiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ philosophical

Câu hỏi thường gặp

philosophique nghĩa là gì?

philosophique (tính từ) nghĩa là triết lí, quân tử.

philosophique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của philosophique (giọng Pháp chuẩn): /fi.lo.zɔ.fik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.