TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quáng gà tiếng Pháp là gì?

"quáng gà" trong tiếng Pháp là héméralopie (danh từ).

héméralopie Danh từ · giống cái

/e.me.ʁa.lɔ.pi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chứng quáng gà.

Xem đầy đủ từ "héméralopie": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quáng gà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quáng gà tiếng Pháp là gì?

"quáng gà" trong tiếng Pháp là héméralopie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.