TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quán tính tiếng Pháp là gì?

"quán tính" trong tiếng Pháp là inertie (danh từ).

inertie Danh từ · giống cái

/i.nɛʁ.si/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính ì, tính trơ, tính trơ ì, quán tính.

  • L'inertie de la matière quán tính của vật chất
  • Opposer la force d'inertie à la violence lấy sức trơ ì mà chống lại bạo lực

Xem đầy đủ từ "inertie": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quán tính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quán tính tiếng Pháp là gì?

"quán tính" trong tiếng Pháp là inertie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.