Quá trình tiếng Pháp là gì?
"quá trình" trong tiếng Pháp là processus (danh từ), historique (danh từ).
processus Danh từ · giống đực
/pʁɔ.sɛ.sys/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quá trình.
- Processus de l'évolution quá trình tiến hóa
historique Danh từ
/is.tɔ.ʁik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quá trình, lịch sử.
- Faire l'historique d'un évènement kể lại quá trình của một sự kiện
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quá trình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quá trình tiếng Pháp là gì?
"quá trình" trong tiếng Pháp là processus (danh từ), historique (danh từ).