TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quá trình tiếng Pháp là gì?

"quá trình" trong tiếng Pháp là processus (danh từ), historique (danh từ).

processus Danh từ · giống đực

/pʁɔ.sɛ.sys/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quá trình.

  • Processus de l'évolution quá trình tiến hóa

Xem đầy đủ từ "processus": giống, cách chia, thành ngữ →

historique Danh từ

/is.tɔ.ʁik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quá trình, lịch sử.

  • Faire l'historique d'un évènement kể lại quá trình của một sự kiện

Xem đầy đủ từ "historique": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quá trình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quá trình tiếng Pháp là gì?

"quá trình" trong tiếng Pháp là processus (danh từ), historique (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.