Pin tiếng Pháp là gì?
"pin" trong tiếng Pháp là batterie (danh từ), pile (danh từ).
batterie Danh từ · giống cái
/ba.tʁi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Pin, ắc quy (batterie de téléphone — pin điện thoại)
- La batterie est morte. Pin chết.
pile Danh từ · giống cái
/pil/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Pin.
- Cette lampe de poche a besoin de deux piles. Cái đèn pin này cần hai cục pin.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "pin" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Pin tiếng Pháp là gì?
"pin" trong tiếng Pháp là batterie (danh từ), pile (danh từ).