TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Pin tiếng Pháp là gì?

"pin" trong tiếng Pháp là batterie (danh từ), pile (danh từ).

batterie Danh từ · giống cái

/ba.tʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pin, ắc quy (batterie de téléphone — pin điện thoại)

  • La batterie est morte. Pin chết.

Xem đầy đủ từ "batterie": giống, cách chia, thành ngữ →

pile Danh từ · giống cái

/pil/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pin.

  • Cette lampe de poche a besoin de deux piles. Cái đèn pin này cần hai cục pin.

Xem đầy đủ từ "pile": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "pin" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Pin tiếng Pháp là gì?

"pin" trong tiếng Pháp là batterie (danh từ), pile (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.