TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phi đoàn tiếng Pháp là gì?

"phi đoàn" trong tiếng Pháp là équipage (danh từ).

équipage Danh từ · giống đực

/e.ki.paʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đoàn thủy thủ; phi đoàn.

Xem đầy đủ từ "équipage": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phi đoàn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phi đoàn tiếng Pháp là gì?

"phi đoàn" trong tiếng Pháp là équipage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.