Pha gian tiếng Pháp là gì?
"pha gian" trong tiếng Pháp là falsifier (ngoại động từ).
falsifier Ngoại động từ
/fal.si.fje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm giả, giả mạo, pha gian.
- Falsifier un acte giả mạo chứng thư
- Falsifier du vin pha gian rượu vang
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "pha gian" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Pha gian tiếng Pháp là gì?
"pha gian" trong tiếng Pháp là falsifier (ngoại động từ).