TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phủ mây tiếng Pháp là gì?

"phủ mây" trong tiếng Pháp là couvert (tính từ), nuageux (tính từ).

couvert Tính từ

/ku.vɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầy, phủ đầy, chất đầy.

  • Arbre couvert de fruits cây đầy quả
  • Couvert de honte đầy nhục nhã

Xem đầy đủ từ "couvert": giống, cách chia, thành ngữ →

nuageux Tính từ

/nɥa.ʒø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầy mây.

  • Ciel nuageux trở đầy mây

Xem đầy đủ từ "nuageux": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phủ mây" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phủ mây tiếng Pháp là gì?

"phủ mây" trong tiếng Pháp là couvert (tính từ), nuageux (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.