TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phụt ra tiếng Pháp là gì?

"phụt ra" trong tiếng Pháp là éjecter (ngoại động từ).

éjecter Ngoại động từ

/e.ʒɛk.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phun ra, phụt ra.

Xem đầy đủ từ "éjecter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phụt ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phụt ra tiếng Pháp là gì?

"phụt ra" trong tiếng Pháp là éjecter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.