Phụt ra tiếng Pháp là gì?
"phụt ra" trong tiếng Pháp là éjecter (ngoại động từ).
éjecter Ngoại động từ
/e.ʒɛk.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phun ra, phụt ra.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phụt ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phụt ra tiếng Pháp là gì?
"phụt ra" trong tiếng Pháp là éjecter (ngoại động từ).