Phụt tiếng Pháp là gì?
"phụt" trong tiếng Pháp là injecter (ngoại động từ).
injecter Ngoại động từ
/ɛ̃.ʒɛk.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiêm, thụt, phụt.
- Injecter du sérum dans les veines tiêm huyết thanh vào tĩnh mạch
- Injecter de l'eau dans l'oreille thụt nước vào tai
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phụt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phụt tiếng Pháp là gì?
"phụt" trong tiếng Pháp là injecter (ngoại động từ).