TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phỏng vấn tiếng Pháp là gì?

"phỏng vấn" trong tiếng Pháp là interviewer (ngoại động từ).

interviewer Ngoại động từ

/ɛ̃.tɛʁ.vju.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phỏng vấn.

Xem đầy đủ từ "interviewer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phỏng vấn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phỏng vấn tiếng Pháp là gì?

"phỏng vấn" trong tiếng Pháp là interviewer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.