TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

interview

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.tɛʁ.vju/ giọng máy của trình duyệt

interview nghĩa là cuộc phỏng vấn.

Nghĩa của interview

Danh từ · giống cái

  1. Cuộc phỏng vấn.

Dạng từ của interview

Đi với mạo từ: une interview · l'interview

Số nhiềuinterviews
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ interview (by a journalist)

Câu hỏi thường gặp

interview nghĩa là gì?

interview (danh từ) nghĩa là cuộc phỏng vấn.

interview phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của interview (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.vju/.

interview là giống đực hay giống cái?

interview là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.