interview
/ɛ̃.tɛʁ.vju/ giọng máy của trình duyệt
interview nghĩa là cuộc phỏng vấn.
Nghĩa của interview
Danh từ · giống cái
- Cuộc phỏng vấn.
Dạng từ của interview
Đi với mạo từ: une interview · l'interview
| Số nhiều | interviews |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ interview (by a journalist)
Câu hỏi thường gặp
interview nghĩa là gì?
interview (danh từ) nghĩa là cuộc phỏng vấn.
interview phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của interview (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.vju/.
interview là giống đực hay giống cái?
interview là danh từ giống cái (dùng với une, la).