intervieweur
danh từ cả hai giống
/ɛ̃.tɛʁ.vju.vœʁ/ giọng máy của trình duyệt
intervieweur nghĩa là người phỏng vấn, phóng viên phỏng vấn.
Nghĩa của intervieweur
Danh từ · cả hai giống
- Người phỏng vấn, phóng viên phỏng vấn.
Dạng từ của intervieweur
| Số nhiều | intervieweurs |
| Giống cái | intervieweuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ post-1990 spelling of interviewer (noun)
Câu hỏi thường gặp
intervieweur nghĩa là gì?
intervieweur (danh từ) nghĩa là người phỏng vấn, phóng viên phỏng vấn.
intervieweur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intervieweur (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.vju.vœʁ/.
intervieweur là giống đực hay giống cái?
intervieweur là danh từ cả hai giống.