TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

interviewé

/ɛ̃.tɛʁ.vju.ve/ giọng máy của trình duyệt

interviewé nghĩa là được phỏng vấn, người được phỏng vấn.

Nghĩa của interviewé

Tính từ

  1. Được phỏng vấn.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người được phỏng vấn.

Dạng từ của interviewé

Số nhiềuinterviewés

Câu hỏi thường gặp

interviewé nghĩa là gì?

interviewé (tính từ, danh từ) nghĩa là được phỏng vấn, người được phỏng vấn.

interviewé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của interviewé (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.vju.ve/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.