TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intervocalique

/ɛ̃.tɛʁ.vɔ.ka.lik/ giọng máy của trình duyệt

intervocalique nghĩa là giữa hai nguyên âm.

Nghĩa của intervocalique

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Giữa hai nguyên âm.

Dạng từ của intervocalique

Số nhiềuintervocaliques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ intervocalic

Câu hỏi thường gặp

intervocalique nghĩa là gì?

intervocalique (tính từ) nghĩa là giữa hai nguyên âm.

intervocalique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intervocalique (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.vɔ.ka.lik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.