intervocalique
/ɛ̃.tɛʁ.vɔ.ka.lik/ giọng máy của trình duyệt
intervocalique nghĩa là giữa hai nguyên âm.
Nghĩa của intervocalique
Tính từ
- Ngôn ngữ học Giữa hai nguyên âm.
Dạng từ của intervocalique
| Số nhiều | intervocaliques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ intervocalic
Câu hỏi thường gặp
intervocalique nghĩa là gì?
intervocalique (tính từ) nghĩa là giữa hai nguyên âm.
intervocalique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intervocalique (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɛʁ.vɔ.ka.lik/.