TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phẳng tiếng Pháp là gì?

"phẳng" trong tiếng Pháp là plat (tính từ).

plat Tính từ

/pla/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bằng, bằng phẳng.

  • On croyait que la Terre était plate. Trái đất từng được tin rằng nó là một mặt phẳng.
  • Dans le temps, les gens croyaient que le monde était plat. Xưa kia người ta tưởng rằng thế giới phẳng.

Xem đầy đủ từ "plat": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phẳng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phẳng tiếng Pháp là gì?

"phẳng" trong tiếng Pháp là plat (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.