Phẳng tiếng Pháp là gì?
"phẳng" trong tiếng Pháp là plat (tính từ).
plat Tính từ
/pla/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bằng, bằng phẳng.
- On croyait que la Terre était plate. Trái đất từng được tin rằng nó là một mặt phẳng.
- Dans le temps, les gens croyaient que le monde était plat. Xưa kia người ta tưởng rằng thế giới phẳng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phẳng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phẳng tiếng Pháp là gì?
"phẳng" trong tiếng Pháp là plat (tính từ).