TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phần tử tích cực tiếng Pháp là gì?

"phần tử tích cực" trong tiếng Pháp là activiste (danh từ).

activiste Danh từ · cả hai giống

/ak.ti.vist/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phần tử tích cực, cốt cán.

  • Des activistes d'extrême-droite những phần tử cốt cán của phe cực hữu

Xem đầy đủ từ "activiste": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phần tử tích cực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phần tử tích cực tiếng Pháp là gì?

"phần tử tích cực" trong tiếng Pháp là activiste (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.