TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

activiste

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ak.ti.vist/ giọng máy của trình duyệt

activiste nghĩa là phần tử tích cực, cốt cán.

Nghĩa của activiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Phần tử tích cực, cốt cán.
    • Des activistes d'extrême-droitenhững phần tử cốt cán của phe cực hữu

Dạng từ của activiste

Số nhiềuactivistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ activist

Câu hỏi thường gặp

activiste nghĩa là gì?

activiste (danh từ) nghĩa là phần tử tích cực, cốt cán.

activiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của activiste (giọng Pháp chuẩn): /ak.ti.vist/.

activiste là giống đực hay giống cái?

activiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.