TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

activisme

danh từ giống đực (m)
/ak.ti.vism/ giọng máy của trình duyệt

activisme nghĩa là chủ nghĩa tích cực.

Nghĩa của activisme

Danh từ · giống đực

  1. Triết học Chủ nghĩa tích cực.
  2. Chính trị Sự tuyên truyền tích cực (cho một học thuyết...).

Dạng từ của activisme

Đi với mạo từ: un activisme · l'activisme

Số nhiềuactivismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ activism

Câu hỏi thường gặp

activisme nghĩa là gì?

activisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa tích cực.

activisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của activisme (giọng Pháp chuẩn): /ak.ti.vism/.

activisme là giống đực hay giống cái?

activisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.