activeur
danh từ giống đực (m)
/ak.ti.vœʁ/ giọng máy của trình duyệt
activeur nghĩa là chất hoạt hóa.
Nghĩa của activeur
Danh từ · giống đực
- Vật lý học, hóa học Chất hoạt hóa.
- Les activeurs accélèrent la vulcanisation du caoutchouccác chất hoạt hóa thúc đẩy sự lưu hóa cao su
Dạng từ của activeur
Đi với mạo từ: un activeur · l'activeur
| Số nhiều | activeurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ activator
Câu hỏi thường gặp
activeur nghĩa là gì?
activeur (danh từ) nghĩa là chất hoạt hóa.
activeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của activeur (giọng Pháp chuẩn): /ak.ti.vœʁ/.
activeur là giống đực hay giống cái?
activeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).