TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phần tử tiếng Pháp là gì?

"phần tử" trong tiếng Pháp là particule (danh từ).

particule Danh từ · giống cái

/paʁ.ti.kyl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phần tử.

Xem đầy đủ từ "particule": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phần tử" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phần tử tiếng Pháp là gì?

"phần tử" trong tiếng Pháp là particule (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.