TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phần tư tiếng Pháp là gì?

"phần tư" trong tiếng Pháp là quart (danh từ), quartier (danh từ).

quart Danh từ · giống đực

/kaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phần tư.

  • Chacun a reçu un quart du gâteau mỗi người đã nhận một phần tư cái bánh

Xem đầy đủ từ "quart": giống, cách chia, thành ngữ →

quartier Danh từ · giống đực

/kaʁ.tje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gốc tư.

  • Quartier de pomme gốc tư quả táo

Xem đầy đủ từ "quartier": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phần tư tiếng Pháp là gì?

"phần tư" trong tiếng Pháp là quart (danh từ), quartier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.