Phần còn lại tiếng Pháp là gì?
"phần còn lại" trong tiếng Pháp là restant (danh từ), reste (danh từ).
restant Danh từ
/ʁɛs.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái còn lại, phần còn lại; số dư.
- Aujourd'hui est le premier jour du restant de votre vie. Hôm nay là ngày đầu tiên của phần còn lại của đời bạn.
- Le restant d'une fortune phần còn lại của một tài sản
reste Danh từ · giống đực
/ʁɛst/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chỗ còn lại, phần còn lại, cái sót lại.
- Le reste d'une somme d'argent chỗ còn lại của một số tiền
Câu hỏi thường gặp
Phần còn lại tiếng Pháp là gì?
"phần còn lại" trong tiếng Pháp là restant (danh từ), reste (danh từ).