TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phần đầu tiếng Pháp là gì?

"phần đầu" trong tiếng Pháp là début (danh từ), commencement (danh từ).

début Danh từ · giống đực

/de.by/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phần đầu.

Xem đầy đủ từ "début": giống, cách chia, thành ngữ →

commencement Danh từ · giống đực

/kɔ.mɑ̃s.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự bắt đầu.

  • Commencement de fatigue sự bắt đầu mệt

Xem đầy đủ từ "commencement": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phần đầu tiếng Pháp là gì?

"phần đầu" trong tiếng Pháp là début (danh từ), commencement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.