TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phản nghịch tiếng Pháp là gì?

"phản nghịch" trong tiếng Pháp là rebelle (tính từ).

rebelle Tính từ

/ʁə.bɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phản nghịch.

  • Armée rebelle quân đội phản nghịch

Xem đầy đủ từ "rebelle": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phản nghịch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phản nghịch tiếng Pháp là gì?

"phản nghịch" trong tiếng Pháp là rebelle (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.