Phản công tiếng Pháp là gì?
"phản công" trong tiếng Pháp là contre-offensive (danh từ), contre-attaque (danh từ).
contre-offensive Danh từ · giống cái
/kɔ̃.tʁɔ.fɑ̃.siv/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự phản công.
Xem đầy đủ từ "contre-offensive": giống, cách chia, thành ngữ →
contre-attaque Danh từ · giống cái
/kɔ̃.tʁa.tak/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự phản kích.
Xem đầy đủ từ "contre-attaque": giống, cách chia, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Phản công tiếng Pháp là gì?
"phản công" trong tiếng Pháp là contre-offensive (danh từ), contre-attaque (danh từ).