Phản cách mạng tiếng Pháp là gì?
"phản cách mạng" trong tiếng Pháp là contre-révolution (danh từ).
contre-révolution Danh từ · giống cái
/kɔ̃.tʁə.ʁe.vɔ.ly.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cuộc phản cách mạng.
Xem đầy đủ từ "contre-révolution": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phản cách mạng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phản cách mạng tiếng Pháp là gì?
"phản cách mạng" trong tiếng Pháp là contre-révolution (danh từ).