TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phản cách mạng tiếng Pháp là gì?

"phản cách mạng" trong tiếng Pháp là contre-révolution (danh từ).

contre-révolution Danh từ · giống cái

/kɔ̃.tʁə.ʁe.vɔ.ly.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cuộc phản cách mạng.

Xem đầy đủ từ "contre-révolution": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phản cách mạng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phản cách mạng tiếng Pháp là gì?

"phản cách mạng" trong tiếng Pháp là contre-révolution (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.