contre-révolution
contre-révolution nghĩa là cuộc phản cách mạng.
Nghĩa của contre-révolution
Danh từ · giống cái
- Cuộc phản cách mạng.
Dạng từ của contre-révolution
Đi với mạo từ: une contre-révolution · la contre-révolution
| Số nhiều | contre-révolutions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ counterrevolution
Câu hỏi thường gặp
contre-révolution nghĩa là gì?
contre-révolution (danh từ) nghĩa là cuộc phản cách mạng.
contre-révolution phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contre-révolution (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁə.ʁe.vɔ.ly.sjɔ̃/.
contre-révolution là giống đực hay giống cái?
contre-révolution là danh từ giống cái (dùng với une, la).