TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contre-révolution

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.tʁə.ʁe.vɔ.ly.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

contre-révolution nghĩa là cuộc phản cách mạng.

Nghĩa của contre-révolution

Danh từ · giống cái

  1. Cuộc phản cách mạng.

Dạng từ của contre-révolution

Đi với mạo từ: une contre-révolution · la contre-révolution

Số nhiềucontre-révolutions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ counterrevolution

Câu hỏi thường gặp

contre-révolution nghĩa là gì?

contre-révolution (danh từ) nghĩa là cuộc phản cách mạng.

contre-révolution phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contre-révolution (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁə.ʁe.vɔ.ly.sjɔ̃/.

contre-révolution là giống đực hay giống cái?

contre-révolution là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.