TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contre-réforme

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃t.ʁʁe.fɔʁm/ giọng máy của trình duyệt

contre-réforme nghĩa là cuộc phản cải cách.

Nghĩa của contre-réforme

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo, sử học Cuộc phản cải cách.

Dạng từ của contre-réforme

Đi với mạo từ: une contre-réforme · la contre-réforme

Câu hỏi thường gặp

contre-réforme nghĩa là gì?

contre-réforme (danh từ) nghĩa là cuộc phản cải cách.

contre-réforme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contre-réforme (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃t.ʁʁe.fɔʁm/.

contre-réforme là giống đực hay giống cái?

contre-réforme là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.