TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phải chịu tiếng Pháp là gì?

"phải chịu" trong tiếng Pháp là sujet (tính từ).

sujet Tính từ

/sy.ʒɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phải chịu, không tránh khỏi.

  • Tous les hommes sont sujets à la mort tất cả mọi người đều không tránh khỏi chết

Xem đầy đủ từ "sujet": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phải chịu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phải chịu tiếng Pháp là gì?

"phải chịu" trong tiếng Pháp là sujet (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.