Phút tiếng Pháp là gì?
"phút" trong tiếng Pháp là minute (danh từ).
minute Danh từ · giống cái
/mi.nyt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phút.
- Attends une minute. Je vais appeler Jimmy. Chờ một phút. Tôi sẽ gọi Jimmy.
- Une seconde est un soixantième de minute. Một giây là một phần sáu mươi của một phút.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phút" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phút tiếng Pháp là gì?
"phút" trong tiếng Pháp là minute (danh từ).