TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phó thác tiếng Pháp là gì?

"phó thác" trong tiếng Pháp là confier (ngoại động từ).

confier Ngoại động từ

/kɔ̃.fje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giao, gửi, phó thác.

  • Confier son enfant à un ami gửi con cho bạn
  • Confier une charge giao nhiệm vụ

Xem đầy đủ từ "confier": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phó thác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phó thác tiếng Pháp là gì?

"phó thác" trong tiếng Pháp là confier (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.