TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phòng vé tiếng Pháp là gì?

"phòng vé" trong tiếng Pháp là guichet (danh từ), billetterie (danh từ).

guichet Danh từ · giống đực

/ɡi.ʃɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cửa giao dịch; cửa bán vé; cửa thu tiền; ghisê.

Xem đầy đủ từ "guichet": giống, cách chia, thành ngữ →

billetterie Danh từ · giống cái

/bi.jɛ.tʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nơi phát hành vé (đi xe tàu...).

Xem đầy đủ từ "billetterie": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Phòng vé tiếng Pháp là gì?

"phòng vé" trong tiếng Pháp là guichet (danh từ), billetterie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.