Phòng giữ tiếng Pháp là gì?
"phòng giữ" trong tiếng Pháp là préserver (ngoại động từ), préservatif (tính từ).
préserver Ngoại động từ
/pʁe.zɛʁ.ve/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phòng giữ; giữ cho khỏi.
- Préserver quelque chose de la moisissure giữ vật gì cho khỏi mốc
préservatif Tính từ
/pʁe.zɛʁ.va.tif/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phòng giữ; phòng bệnh.
- Remède préservatif thuốc phòng bệnh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phòng giữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phòng giữ tiếng Pháp là gì?
"phòng giữ" trong tiếng Pháp là préserver (ngoại động từ), préservatif (tính từ).