TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phòng giữ tiếng Pháp là gì?

"phòng giữ" trong tiếng Pháp là préserver (ngoại động từ), préservatif (tính từ).

préserver Ngoại động từ

/pʁe.zɛʁ.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phòng giữ; giữ cho khỏi.

  • Préserver quelque chose de la moisissure giữ vật gì cho khỏi mốc

Xem đầy đủ từ "préserver": giống, cách chia, thành ngữ →

préservatif Tính từ

/pʁe.zɛʁ.va.tif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phòng giữ; phòng bệnh.

  • Remède préservatif thuốc phòng bệnh

Xem đầy đủ từ "préservatif": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phòng giữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phòng giữ tiếng Pháp là gì?

"phòng giữ" trong tiếng Pháp là préserver (ngoại động từ), préservatif (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.