TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

préservateur

/pʁezɛʁvatœʁ/ giọng máy của trình duyệt

préservateur nghĩa là phòng giữ.

Nghĩa của préservateur

Tính từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Phòng giữ.
    • Moyen préservateurphương tiện phòng giữ

Dạng từ của préservateur

Số nhiềupréservateurs
Giống cáipréservatrice
Giống cái số nhiềupréservatrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ preservatory

Câu hỏi thường gặp

préservateur nghĩa là gì?

préservateur (tính từ) nghĩa là phòng giữ.

préservateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của préservateur (giọng Pháp chuẩn): /pʁezɛʁvatœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.