TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

présentoir

danh từ giống đực (m)
/pʁe.zɑ̃.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

présentoir nghĩa là khay bày mẫu hàng.

Nghĩa của présentoir

Danh từ · giống đực

  1. Khay (tấm bìa, hộp...) bày mẫu hàng.

Dạng từ của présentoir

Đi với mạo từ: un présentoir · le présentoir

Số nhiềuprésentoirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ display, cardboard display, display stand, display case, showcase

Câu hỏi thường gặp

présentoir nghĩa là gì?

présentoir (danh từ) nghĩa là khay bày mẫu hàng.

présentoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của présentoir (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.zɑ̃.twaʁ/.

présentoir là giống đực hay giống cái?

présentoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.